chềnh ềnh

chềnh ềnh

Sau cơn mưa, dòng sông chềnh ềnh nước.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trạng thái nằm, đặt không gọn, chiếm nhiều diện tích cản trở: "chềnh ềnh" miêu tả một vật thể (thường to, nặng) nằm hoặc được đặtvị trí lộ liễu, vướng víu, gây khó chịu hoặc mất thẩm mỹ.
    • Gây cản trở, khó chịu: Từ này nhấn mạnh sự bất tiện do vật đó tạo ra.
dụ sử dụng
  • (Cái tủ nằm chắn ngang, chiếm nhiều chỗ gây khó khăn khi di chuyển.)
  • (Đừng đặt đồ đạc bừa bãi, lộ liễu vướng víu ở ngoài sân.)
  • (Chiếc xe hỏng nằm lộ ra, chiếm chỗ gây cản trở bên đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nằm chềnh ềnh": diễn tả việc nằm dài ra một cách lộ liễu, gây khó chịu.

    • Anh ta nằm chềnh ềnh trên ghế sofa, không nhường chỗ cho ai. (Anh ta nằm dài chiếm hết ghế, gây cản trở cho người khác.)
  • "để chềnh ềnh": bỏ đồ đạcvị trí không phù hợp, gây vướng víu.

    • Để vali chềnh ềnh trước cửa thế này thì ai vào được? (Đặt vali chắn ngang cửa, gây cản trối lối vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Chình ình (tính từ): cũng có nghĩa tương tự, chỉ trạng thái nằm, đặt không gọn, vướng víu. "Chềnh ềnh" "chình ình" thường được dùng thay thế cho nhau.

    • Cái bàn chình ình giữa nhà. (Cái bàn nằm chắn ngang, gây vướng.)
  • Ềnh ềnh (tính từ): mang nghĩa gần giống, chỉ trạng thái nặng nề, ì ạch, nhưng không nhấn mạnh sự cản trở bằng "chềnh ềnh".

Từ đồng nghĩa
  • Vướng víu: gây khó khăn khi di chuyển hoặc hoạt động.
  • Lộ liễu: ở vị trí thấy , không kín đáo.
  • Cồng kềnh: to, nặng, chiếm nhiều diện tích, dễ gây cản trở.
Thành ngữ liên quan
  • Chềnh ềnh như trâu đầm: (không phải thành ngữ chuẩn, nhưng dùng để hình dung) chỉ vật thể to lớn, nằm yên một chỗ gây cản trở, giống như con trâu nằm trong đầm.