chềnh ềnh
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trạng thái nằm, đặt không gọn, chiếm nhiều diện tích và cản trở: "chềnh ềnh" miêu tả một vật thể (thường là to, nặng) nằm hoặc được đặt ở vị trí lộ liễu, vướng víu, gây khó chịu hoặc mất thẩm mỹ.
- Gây cản trở, khó chịu: Từ này nhấn mạnh sự bất tiện do vật đó tạo ra.
Ví dụ sử dụng
- (Cái tủ nằm chắn ngang, chiếm nhiều chỗ và gây khó khăn khi di chuyển.)
- (Đừng đặt đồ đạc bừa bãi, lộ liễu và vướng víu ở ngoài sân.)
- (Chiếc xe hỏng nằm lộ ra, chiếm chỗ và gây cản trở bên đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nằm chềnh ềnh": diễn tả việc nằm dài ra một cách lộ liễu, gây khó chịu.
- Anh ta nằm chềnh ềnh trên ghế sofa, không nhường chỗ cho ai. (Anh ta nằm dài chiếm hết ghế, gây cản trở cho người khác.)
"để chềnh ềnh": bỏ đồ đạc ở vị trí không phù hợp, gây vướng víu.
- Để vali chềnh ềnh trước cửa thế này thì ai vào được? (Đặt vali chắn ngang cửa, gây cản trối lối vào.)
Biến thể và từ gần giống
Chình ình (tính từ): cũng có nghĩa tương tự, chỉ trạng thái nằm, đặt không gọn, vướng víu. "Chềnh ềnh" và "chình ình" thường được dùng thay thế cho nhau.
- Cái bàn chình ình giữa nhà. (Cái bàn nằm chắn ngang, gây vướng.)
Ềnh ềnh (tính từ): mang nghĩa gần giống, chỉ trạng thái nặng nề, ì ạch, nhưng không nhấn mạnh sự cản trở bằng "chềnh ềnh".
Từ đồng nghĩa
- Vướng víu: gây khó khăn khi di chuyển hoặc hoạt động.
- Lộ liễu: ở vị trí thấy rõ, không kín đáo.
- Cồng kềnh: to, nặng, chiếm nhiều diện tích, dễ gây cản trở.
Thành ngữ liên quan
- Chềnh ềnh như trâu đầm: (không phải thành ngữ chuẩn, nhưng dùng để hình dung) chỉ vật thể to lớn, nằm yên một chỗ và gây cản trở, giống như con trâu nằm trong đầm.